Bảng xếp hạng
Những cao thủ đứng đầu giang hồ
| Hạng | Nhân vật | Danh Tiếng | Môn phái | Chức trách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BaÌ-Nôòi | 247.226 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 2 | 831 | 238.449 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 3 | Trung-PaniT | 165.351 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 4 | s111 | 154.741 | Ma Giáo | Khí Công |
| 5 | -TiêÒu=VuÞ- | 103.802 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 6 | Master1 | 102.212 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 7 | thuaanhdi | 101.917 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 8 | THANDAO | 100.254 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 9 | BôòKinhVâN | 99.597 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 10 | Beì Vy My | 94.158 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 11 | NgocLingLong | 93.826 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 12 | VNED | 91.000 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 13 | Ellsa | 89.692 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 14 | famelim | 89.328 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 15 | ThienHao | 89.302 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 16 | Tân-ThuÒ | 87.750 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 17 | -SoìngGioì- | 87.523 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 18 | _Chuôìi_ | 87.052 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 19 | LaÞnhHuyêìt | 86.634 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 20 | Taò_Tôìn | 86.535 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 21 | _Hoang_Dung_ | 86.256 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 22 | CuôÌngNhâÞn | 85.756 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 23 | TiêÒuThý | 85.716 | Ma Giáo | Khí Công |
| 24 | trungpaint | 84.560 | Ma Giáo | Khí Công |
| 25 | SiêuNhân | 83.764 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 26 | AnToTo | 83.404 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 27 | HuyêìtGaÌ | 83.057 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 28 | --Sunny-- | 82.657 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 29 | NV-Phu1 | 80.267 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 30 | rweh | 79.072 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 31 | BeìVy | 77.917 | Bí Cung | Cận Chiến |
| 32 | Heroin | 76.907 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 33 | __-Ma-Dao-__ | 74.233 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 34 | VNID | 74.052 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 35 | TaÌn-Saìt | 73.151 | Ma Giáo | Khí Công |
| 36 | Ahuhu | 72.680 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 37 | BãìcCaìi | 72.664 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 38 | Huyêìt·86 | 72.555 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 39 | [S]ét | 71.971 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 40 | Kho111 | 71.469 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 41 | LaRuKa | 70.175 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 42 | ThiênVuÞ | 69.862 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 43 | ___[M]oa___ | 66.927 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 44 | Bachho1 | 65.153 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 45 | CâòuChuÒ[HD] | 65.126 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 46 | HaÌnLâòp | 60.448 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 47 | [S]eeMeNow | 60.448 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 48 | [S]howMeNow | 60.448 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 49 | maymanso1 | 60.446 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 50 | BeoNgay | 59.954 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 51 | MaTôn | 58.399 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 52 | LaÞoBaÌ | 58.172 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 53 | TiêÒuBaÒo | 57.726 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 54 | Vui-VeÒ | 57.351 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 55 | Ko-Quaòu | 57.193 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 56 | --DaiSuHuynh | 55.452 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 57 | Y-MOAN | 52.731 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 58 | --NPC-- | 52.240 | Thiếu Lâm | Khí Công |
| 59 | HuyêìtLoÌ | 51.118 | Võ Đang | Khí Công |
| 60 | Tô-ThâÌn | 50.879 | Ma Giáo | Khí Công |
| 61 | 1231234 | 49.891 | Ma Giáo | Khí Công |
| 62 | Ngich-Thien | 48.672 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 63 | Vandame | 47.695 | Thiếu Lâm | Khí Công |
| 64 | BaÌBa | 46.376 | Ma Giáo | Khí Công |
| 65 | GauMeo | 46.068 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 66 | bear4ever | 46.045 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 67 | TigerBaòc | 46.034 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 68 | [B]adTrip | 45.700 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 69 | YêuQuai | 45.397 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 70 | Huyêìt·LôÌn | 45.352 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 71 | Tanker | 44.793 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 72 | -HOA-SÕN- | 43.333 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 73 | HeoSýÞa | 43.017 | Cái Bang | Cận Chiến |
| 74 | Nhok-V22 | 40.627 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 75 | Huyêìt·Çhoì | 40.328 | Võ Đang | Khí Công |
| 76 | TEST | 39.748 | Võ Đang | Khí Công |
| 77 | 334 | 39.597 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 78 | 2026 | 39.546 | Cái Bang | Khí Công |
| 79 | VôSong | 39.291 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 80 | R.Zoro | 39.253 | Võ Đang | Hỗ Trợ |
| 81 | LiêmSeìc | 38.390 | Ma Giáo | Khí Công |
| 82 | KhoHL | 38.285 | Lục Lâm | Cận Chiến |
| 83 | HôÌ-Quyên | 36.933 | Ma Giáo | Khí Công |
| 84 | HuyêìtVân | 36.845 | Cái Bang | Khí Công |
| 85 | MinhTriet01 | 36.825 | Cái Bang | Khí Công |
| 86 | HuyêìtGiun | 36.715 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 87 | MoSýCau | 36.219 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 88 | LuXaBu______ | 35.037 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 89 | HecQuyn | 34.839 | Cái Bang | Khí Công |
| 90 | -Banana- | 34.351 | Cái Bang | Khí Công |
| 91 | ThâÌnChêìt | 33.665 | Ma Giáo | Khí Công |
| 92 | Nobita | 33.563 | Võ Đang | Cận Chiến |
| 93 | Huyêìt·12 | 33.201 | Cái Bang | Khí Công |
| 94 | Huyêìt·Rãìn | 32.986 | Võ Đang | Khí Công |
| 95 | NamÐêì | 32.869 | Ma Giáo | Khí Công |
| 96 | -HuyêìtRôÌng | 32.856 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 97 | TueKhong | 32.104 | Thiếu Lâm | Cận Chiến |
| 98 | MA-DAO | 31.638 | Ma Giáo | Cận Chiến |
| 99 | HuyêìtLiÌn | 30.756 | Cái Bang | Hoàn Hảo |
| 100 | CuÌiBãìp | 29.578 | Lục Lâm | Cận Chiến |